1. Cộng đồng SEO Kỹ năng game: Cộng đồng Diễn đàn SEO Kỹ năng game
    Fanpage facebook diễn đàn Kỹ năng game: Fanpage diễn đàn Kỹ năng game
    Group facebook diễn đàn Kỹ năng game: Group diễn đàn Kỹ năng game
    Có vấn đề gì thắc mắc hay hỏi admin, liên hệ: kynanggame@gmail.com
  2. Nội quy diễn đàn: Click xem ngay
    - Không đặt domain, liên hệ, in hoa toàn bộ tiêu đề topic, rao vặt tối đa 1 bài/ngày, không đăng liên tiếp
    - Để chèn link cần tối thiểu 5 bài viết và chèn tối đa 1 link ngoài ảnh
    - Không comment liên tiếp, không gửi bài với nội dung vô nghĩa, không đăng lại cùng 1 nội dung

Chia sẻ Từ vựng tiếng anh chủ đề âm nhạc

Thảo luận trong 'Diễn đàn tiếng Anh' bắt đầu bởi sachmcboock, 30/1/2016.

  1. sachmcboock

    sachmcboock Thành viên

    Bài viết:
    4
    Đã được thích:
    0
    Trong âm nhạc tiếng anh có những từ sau:

    Thuật ngữ âm nhạc

    Beat: nhịp trống

    Harmony: hòa âm

    Lyrics: lời bài hát

    melody hoặc tune: giai điệu

    note: nốt nhạc

    rhythm: nhịp điệu

    scale: gam

    solo: solo/đơn ca

    duet: biểu diễn đôi/song ca

    in tune: đúng tông

    out of tune: lệch tong

    Thiết bị âm nhạc

    amp (viết tắt của amplifier): bộ khuếch đại âm thanh

    CD: đĩa CD

    CD player: máy chạy CD

    Headphones: tai nghe

    hi-fi hoặc hi-fi system: hi-fi

    instrument: nhạc cụ

    mic (viết tắt của microphone): micrô

    MP3 player: máy phát nhạc MP3

    music stand: giá để bản nhạc

    record player: máy thu âm

    speakers: loa

    stereo hoặc stereo system: dàn âm thanh nổi

    Dòng nhạc

    Blues: nhạc blue

    Classical: nhạc cổ điển

    Country: nhạc đồng quê

    Dance: nhạc nhảy

    easy listening: nhạc dễ nghe

    electronic: nhạc điện tử

    folk: nhạc dân ca

    heavy metal: nhạc rock mạnh

    hip hop: nhạc hip hop

    jazz: nhạc jazz

    Latin: nhạc Latin

    Opera: nhạc opera

    Pop: nhạc pop

    Rap: nhạc rap

    Reggae: nhạc reggae

    Rock: nhạc rock

    Techno: nhạc khiêu vũ

    Nhóm chơi nhạc

    Band: ban nhạc

    brass band: ban nhạc kèn đồng

    choir: đội hợp xướng

    concert band: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc

    jazz band: ban nhạc jazz

    orchestra: dàn nhạc giao hưởng

    pop group: nhóm nhạc pop

    rock band: ban nhạc rock

    string quartet: nhóm nhạc tứ tấu đàn dây

    Nhạc công

    composer: nhà soạn nhạc

    musician: nhạc công

    performer: nghệ sĩ biểu diễn

    bassist hoặc bass player: người chơi guitar bass

    cellist: người chơi vi-ô-lông xen

    conductor: người chỉ huy dàn nhạc

    DJ: DJ/nguời phối nhạc

    drummer: người chơi trống

    flautist: người thổi sáo

    guitarist: người chơi guitar

    keyboard player: người chơi keyboard

    organist: người chơi đàn organ

    pianist: người chơi piano/nghệ sĩ dương cầm

    pop star: ngôi sao nhạc pop

    violinist: người chơi vi-ô-lông

    singer: ca sĩ

    alto: giọng nữ cao

    soprano: giọng nữ trầm

    rapper: nguời hát rap

    saxophonist: người thổi kèn saxophone

    trumpeter: người thổi kèn trumpet

    trombonist: người thổi kèn hai ống

    violinist: người chơi vi-ô-lông

    singer: ca sĩ

    alto: giọng nữ cao

    soprano: giọng nữ trầm

    bass: giọng nam trầm

    tenor: giọng nam cao

    baritone: giọng nam trung

    Âm lượng

    loud: to

    quiet: yên lặng

    soft: nhỏ

    Các từ hữu ích khác

    to listen to music: nghe nhạc

    to play an instrument: chơi nhạc cụ

    to record: thu âm

    to sing: hát

    national anthem: quốc ca

    symphony: nhạc giao hưởng

    record: đĩa nhạc

    audience: khán giả

    concert: buổi hòa nhạc

    hymn: thánh ca

    love song: ca khúc trữ tình/tình ca

    national anthem: quốc ca

    symphony: nhạc giao hưởng

    record: đĩa nhạc

    record label: nhãn đĩa (nhãn tròn dán trên đĩa nhạc)

    recording: bản thu âm, sự thu âm

    recording studio: phòng thu

    song: bài hát

    stage: sân khấu

    track: track (bài, phần trong đĩa)

    voice: giọng hát
     

Chia sẻ trang này